HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

già lam

Danh từ CEFR B2
[zaː˨˩ laːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Một huyện thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  2. Cũ, cổ.
  3. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  4. Chùa.
  5. huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng.
  6. Nhà sư.
  7. huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình.

Từ tương đương

5 more languages
Bosanskipagoda
Hrvatskipagoda
Kurdîpagoda
Српскиpagoda
繁體中文伽藍叢林寺院

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem già lam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free