HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gia Nghĩa

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ ŋiə˦ˀ˥]

Định nghĩa

Chiayi (a city in Taiwan)

Từ tương đương

EnglishChiayi
DeutschChiayi
РусскийЦзяи́
3 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia Nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free