HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thủ thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˩ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Người coi giữ, quản lí sách báo ở thư viện.
  2. Đầu chuột.
  3. Bức thư do chính tay người nào đó viết ra.
  4. Thành ngữ Hán có câu.
  5. Lời chú sách "Cố sự thành ngữ khảo" nói.

Từ tương đương

English Librarian

Ví dụ

“"Thử thủ phấn sự" (Đầu chuột hỏng việc), là lời châm biếm người không có tính quyết đoán”
“Viết phiếu yêu cầu thủ thư cho mượn sách”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủ thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free