Nghĩa của thủ thư | Babel Free
[tʰu˧˩ tʰɨ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Librarian
Ví dụ
“"Thử thủ phấn sự" (Đầu chuột hỏng việc), là lời châm biếm người không có tính quyết đoán”
“Viết phiếu yêu cầu thủ thư cho mượn sách”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free