HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thư tịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˧ tïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sách vở (cũ).

Ví dụ

“[…] nhưng không thể thay thế được những ghi chép trong các thư tịch cổ của chúng ta,[…]”

[…] but this cannot replace what is writting in our ancient writings, […]

“Quân giặc đốt hết thư tịch của ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư tịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free