Nghĩa của thư tịch | Babel Free
[tʰɨ˧˧ tïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sách vở (cũ).
Ví dụ
“[…] nhưng không thể thay thế được những ghi chép trong các thư tịch cổ của chúng ta,[…]”
[…] but this cannot replace what is writting in our ancient writings, […]
“Quân giặc đốt hết thư tịch của ta.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free