Nghĩa của thư tín | Babel Free
[tʰɨ˧˧ tin˧˦]Định nghĩa
Thư từ gửi qua bưu điện.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giữ bí mật thư tín.”
“Trao đổi thư tín.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free