HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thư tình | Babel Free

Noun CEFR B2
/tʰṵʔ˨˩ tïŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Sự phối hợp của tế bào sinh dục cái với tế bào sinh dục đực thành tế bào trứng.
  2. Việc cơ quan sinh dục của giống cái nhận được tinh trùng của giống đực.
  3. Thụ tinh nhân tạo: Đưa tinh trùng của giống đực vào cơ quan sinh dục của giống cái bằng phương pháp nhân tạo.

Từ tương đương

English Impregnate

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thư tình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course