HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thủ thuật

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Phép dùng tay khéo léo và có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả.
  2. Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh.
    colloquial

Từ tương đương

Englishtiptrick
4 more languages
Bosanskitip
Hrvatskitip
Kurdîtîp
Српскиtip

Ví dụ

“Thủ thuật nhà nghề.”
“Giải quyết bằng thủ thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủ thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free