HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thốt | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[tʰot̚˧˦]

Định nghĩa

  1. . Nói.
  2. Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên, thình lình.
  3. P. (dùng trước.
  4. ). (Xảy ra) thình lình và rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn (nói về hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm).

Từ tương đương

Ví dụ

“Nàng có nhiều điều muốn nói mà chẳng thốt nên lời.”

She has a lot to say, but cannot utter a single word.

“經尼孛說垰把恩盎那極曩”

In this sutra the Buddha speaks about repaying parents' deep kindness

“花唭玉説端莊 / 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧”

A smile like a flower, speech like jade, very comely. / What are clouds to her hair, what is snow to her complexion?

“Một loạt súng con nổ rộ lên. Linh thót lên ngọn cây.”

A series of gunshots erupted. Linh swiftly went up to the treetops.

“Hốt hoảng thốt lên.”
“Tiếng nói thốt tự đáy lòng.”
“Nghe nói thốt động lòng.”
“Thốt giật mình.”
“Thốt kêu lên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free