HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thốt lên | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰot˧˥ len˧˧

Định nghĩa

Xem than

Từ tương đương

العربية صاح صرخ
Català exclamar
Cymraeg ebychu
Deutsch ausrufen
Ελληνικά αναφωνώ
English Exclaim
Español exclamar
Eesti hüüdma
فارسی اعلام کردن
Suomi huudahtaa
Français exclamer
Gaeilge scread
हिन्दी चिल्लाना
Magyar felkiált
Հայերեն բացականչել
Italiano esclamare
日本語 叫ぶ
ខ្មែរ ឧទាន
Latina exclāmō
Македонски извика извикува
Nederlands uitroepen
Português exclamar
Svenska utbrista utropa
ไทย อุทาน
Türkçe haykırmak
اردو چلانا

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thốt lên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free