HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lửng mật

Danh từ CEFR B2
[lɨŋ˧˩ mət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

honey badger

Từ tương đương

28 more languages
Afrikaansratel
Catalàratel
Cymraegmelfroch
Gaeilgebroc meala
Hausadage
हिन्दीबिज्जू
日本語ラーテル
Қазақ тіліитаю
Kurdîkund
Nederlandshoningdas
ਪੰਜਾਬੀਬਿੱਜੂ
Русскиймедоед
Kiswahilinyegere
Türkçebal porsuğu
Wolofkund
中文蜜獾
繁體中文蜜獾
isiZuluinsele

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lửng mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free