HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lưng chừng

Danh từ CEFR B2
[lɨŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Dở dang, không thật gần đầu và còn xa cuối.

Từ tương đương

EnglishMidair
日本語空中
2 more languages
한국어공중

Ví dụ

“Làm lưng chừng rồi bỏ về.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưng chừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free