Nghĩa của lún phún | Babel Free
[lun˧˦ fun˧˦]Ví dụ
“mọc râu lún phún”
to grow a short beard
“mưa lún phún”
to rain sparsely
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free