Nghĩa của ám ảnh | Babel Free
[ʔaːm˧˦ ʔajŋ̟˧˩]Ví dụ
“Điều đó đã trở thành một nỗi ám ảnh.”
It became an obsession.
“Nỗi lo âu ngày đêm ám ảnh”
Day and night haunted by anxieties
“bị tiền bạc ám ảnh”
to be haunted by money (troubles)
“Chủ nghĩa cá nhân đang ám ảnh một số đồng chí (Hồ Chí Minh)”
“Nó cứ đến ám ảnh tôi mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free