HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ám ảnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːm˧˦ ʔajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Lởn vởn luôn trong trí óc, khiến cho phải suy nghĩ, không yên tâm.
  2. Như ám.

Từ tương đương

Ví dụ

“Điều đó đã trở thành một nỗi ám ảnh.”

It became an obsession.

“Nỗi lo âu ngày đêm ám ảnh”

Day and night haunted by anxieties

“bị tiền bạc ám ảnh”

to be haunted by money (troubles)

“Chủ nghĩa cá nhân đang ám ảnh một số đồng chí (Hồ Chí Minh)”
“Nó cứ đến ám ảnh tôi mãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ám ảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free