HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ám chỉ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːm˧˦ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

Ngầm chỉ người nào, việc gì.

Từ tương đương

العربية أشار لقن لوح
Español aludir implicar insinuar remitir
Galego referir
Italiano insinuate
日本語 匂わす 参照 參照
한국어 암시하다
Kurdî pîç pîç
Nederlands insinueren
Русский намекать
Türkçe ima etmek kastetmek
Tiếng Việt bao hàm ngụ ý

Ví dụ

“Câu nói có ý ám chỉ anh ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ám chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free