HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ám chỉ

Động từ CEFR B2
[ʔaːm˧˦ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

Ngầm chỉ người nào, việc gì.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةأشارلقنلوح
Galegoreferir
Italianoinsinuate
日本語匂わす参照參照
한국어암시하다
Kurdîpîç
Nederlandsinsinueren
Русскийнамекать
Tiếng Việtbao hàmngụ ý

Ví dụ

“Câu nói có ý ám chỉ anh ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ám chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free