Nghĩa của ám quẻ | Babel Free
[ʔaːm˧˦ kwɛ˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Không xong được việc vì có người đến ám quẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free