HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ám thị | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːm˧˦ tʰi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.
  2. Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.

Ví dụ

“Ám thị bằng thôi miên.”

To take advantage of one's unconscious to get along with

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ám thị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free