HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm tường

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. inside a wall
  2. knowledgeable or insightful (about a particular subject)
  3. placed in a hole on a wall

Ví dụ

“tủ âm tường”

a wall closet

“Cứ học lỏm trên mạng vậy thôi chứ kiếm đâu ra người am tường về hội họa mà theo.”

Those who specialize in painting are so scarce in real life that I can only mimic what's taught online.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm tường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free