âm tường
Định nghĩa
- inside a wall
- knowledgeable or insightful (about a particular subject)
- placed in a hole on a wall
Ví dụ
“tủ âm tường”
a wall closet
“Cứ học lỏm trên mạng vậy thôi chứ kiếm đâu ra người am tường về hội họa mà theo.”
Those who specialize in painting are so scarce in real life that I can only mimic what's taught online.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free