Nghĩa của am hiểu | Babel Free
[ʔaːm˧˧ hiəw˧˩]Định nghĩa
Hiểu biết rành rõ, tường tận.
Ví dụ
“Am hiểu âm nhạc.'”
“Am hiểu vấn đề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free