HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của núng thế | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nʊwŋ͡m˧˦ tʰe˧˦]

Định nghĩa

to flinch, to recede

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] chỉ còn một chiếc đối địch nhưng không có chút nào núng thế.”

[…] he could use only one to fight, but he never receded one bit.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núng thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free