rum
Định nghĩa
- Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
- Muối mỏ.
- Màu đỏ tím.
- Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.
Từ tương đương
42 more languages
Afrikaansseekomkommer
বাংলাকুসুম
Češtinasvětlice
Cymraegsafflwr
ગુજરાતીકસુંબો
עבריתמלפפון ים
हिन्दीकुसुम
Magyartengeriuborka
Íslenskasæbjúga
ភាសាខ្មែរឈ្លើងសមុទ្រ
Latinacnecos
മലയാളംചെണ്ടൂരകം
ਪੰਜਾਬੀਕਸੁੰਭ
Svenskasjögurka
தமிழ்செந்துருக்கம்
తెలుగుకుసుమం
中文紅花
繁體中文紅花
Ví dụ
“Phẩm rum.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free