HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rum

Danh từ CEFR B2 Standard
[zum˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
  2. Muối mỏ.
  3. Màu đỏ tím.
  4. Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.

Từ tương đương

42 more languages

Ví dụ

“Phẩm rum.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free