Nghĩa của não nùng | Babel Free
[naːw˦ˀ˥ nʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Buồn bã lắm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tiếng khóc than não nùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free