HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của não nùng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[naːw˦ˀ˥ nʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Buồn bã lắm.

Từ tương đương

العربية حزن محزون مغموم
English grieved sad sad sad sad sorrowful
Bahasa Indonesia prihatin
日本語 沈痛
한국어
Polski przykro
Türkçe kederli müteessif

Ví dụ

“Tiếng khóc than não nùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem não nùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free