HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiểu não

Tính từ CEFR B2
[tʰiəw˧˩ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. . Buồn rầu, đau khổ.
  2. Có dáng vẻ khổ sở, trông đáng thương.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Với một giọng điệu thiểu não, ông nói với tôi rằng ông "không tin tưởng nơi đời sống nữa".”

From his melancholic tone, the man said, "I don't believe in life any more."

“Trông ủ rũ, thiểu não.”
“Vẻ mặt thiểu não.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiểu não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free