thiểu não
Định nghĩa
- . Buồn rầu, đau khổ.
- Có dáng vẻ khổ sở, trông đáng thương.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinamelancholický
한국어忉
Ví dụ
“Với một giọng điệu thiểu não, ông nói với tôi rằng ông "không tin tưởng nơi đời sống nữa".”
From his melancholic tone, the man said, "I don't believe in life any more."
“Trông ủ rũ, thiểu não.”
“Vẻ mặt thiểu não.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free