Nghĩa của u uất | Babel Free
[ʔu˧˧ ʔwət̚˧˦]Định nghĩa
Buồn rầu dồn chứa trong lòng.
Ví dụ
“Người chồng tệ bạc, bà ta u uất từ lâu.”
“Bấy nhiêu tâm tình u uất (Đặng Thai Mai)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free