HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của u uất | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔu˧˧ ʔwət̚˧˦]

Định nghĩa

Buồn rầu dồn chứa trong lòng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người chồng tệ bạc, bà ta u uất từ lâu.”
“Bấy nhiêu tâm tình u uất (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem u uất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free