HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thính

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tʰïŋ˧˦]

Định nghĩa

Bột làm bằng gạo rang vàng giã nhỏ, có mùi thơm.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“đóng cửa một cái thình”

shut a door with a bang

“Trộn thính vào nem.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free