HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thính giả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰïŋ˧˦ zaː˧˩]

Định nghĩa

Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v.

Từ tương đương

English listener

Ví dụ

Trong những tuần qua, chúng tôi đã trình bày các vấn đề liên quan đến việc khai thuế và đã nhận được một số câu hỏi của quí thính giả liên quan đến việc khai thuế.”

In recent weeks, we talked about some issues relating to tax declaration and also received some questions from our listeners about tax filing.

“Thính giả của đài phát thanh.”
“Diễn thuyết trước hàng trăm thính giả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thính giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free