Nghĩa của thính giác | Babel Free
[tʰïŋ˧˦ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Sự nhận cảm âm thanh.
Từ tương đương
English
hearing
Ví dụ
“Tai là cơ quan thính giác.”
“Có thính giác tốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free