Nghĩa của thinh không | Babel Free
[tʰïŋ˧˧ xəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Không trung, nơi hoàn toàn vắng lặng.
Từ tương đương
English
air
Ví dụ
“Thinh Không”
Ether (a musical composition by Lương Huệ Trinh & Halla Steinunn Stefánsdóttir)
“Chuông ngân nhịp nhàng giữa đêm vắng, Thinh không sứ thần hát vang, Mời gọi toàn dân mau mau đến chầu, Hoà lời tụng ca Chúa ta.”
The bells rang rhythmically in the empty night, In heaven the angels sang resoundingly, Inviting all people to quickly come and pay homage, And harmonize praises for our Lord.
“Khi hơi thở hóa thinh không”
When Breath Becomes Air (a non-fiction autobiography by American neurosurgeon Paul Kalanithi)
“Đấm tay vào thinh không.”
“Con chim lạc đàn kêu hớt hải giữa thinh không.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free