HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chùn | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[t͡ɕun˨˩]

Định nghĩa

Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chùn tay lại.”
“Quyết không chùn bước.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free