Nghĩa của chùn | Babel Free
[t͡ɕun˨˩]Định nghĩa
Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chùn tay lại.”
“Quyết không chùn bước.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free