chùn
Định nghĩa
Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.
Từ tương đương
Españolrecular
21 more languages
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free