HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chưng cất | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˧ kət̚˧˦]

Định nghĩa

to distill

Từ tương đương

العربية استقطر قطر
Čeština destilovat
Deutsch ausziehen
Ελληνικά αποστάζω διυλίζω
English distill
Español destilar
Suomi tislautua
Français distiller rectifier
Galego alambicar
עברית זיקק
Italiano deflegmare
日本語 蒸留
Nederlands distilleren
Português destilar
Svenska destillera
Tiếng Việt chưng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chưng cất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free