Nghĩa của chùng chình | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕïŋ˨˩]Định nghĩa
Cố ý chậm lại, chậm rãi từ từ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sương chùng chình qua ngõ”
The fog drifts through the alley
“Sương chùng chình qua ngõ (Hữu Thỉnh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free