HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chùng chình | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

Cố ý chậm lại, chậm rãi từ từ.

Từ tương đương

العربية عبث
Deutsch brodeln schäkern tändeln trödeln
Ελληνικά κωλυσιεργώ
English dally to delay
Français lanterner
日本語 戯れる 揺蕩う
Nederlands sjansen
Русский ухаживать

Ví dụ

“Sương chùng chình qua ngõ”

The fog drifts through the alley

“Sương chùng chình qua ngõ (Hữu Thỉnh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chùng chình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free