HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chứng giám

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˦ zaːm˧˦]

Định nghĩa

(lực lượng siêu nhiên) soi xét và chứng cho, theo tín ngưỡng dân gian.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Có trời/Chúa chứng giám.”

As Heaven/God is my witness.

“Nói có trời đất chứng giám.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chứng giám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free