chứng giám
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Có trời/Chúa chứng giám.”
As Heaven/God is my witness.
“Nói có trời đất chứng giám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free