HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chưng hửng

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Ngẩn ra, có cảm giác hẫng hụt vì bị mất hứng thú, mất hy vọng một cách đột ngột do việc diễn biến ngược với điều đã tin chắc.

Ví dụ

“Cuộc tham quan bị hoãn làm mọi người chưng hửng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chưng hửng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free