Nghĩa của chưng dọn | Babel Free
ʨɨŋ˧˧ zɔ̰ʔn˨˩Định nghĩa
Trưng bày và dọn dẹp khéo léo.
Ví dụ
“Chưng dọn nhà cửa sạch sẽ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free