HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chứng chỉ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨŋ˧˦ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

  1. Giấy nhận thực do cơ quan có thẩm quyền cấp.
  2. Giấy chứng nhận đã hoàn thành một lớp học hay lớp đào tạo ngắn hạn.

Từ tương đương

English certificate

Ví dụ

“Chứng chỉ học lực.”
“Chứng chỉ tin học ngắn hạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chứng chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free