HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chứng cứ gốc | Babel Free

Noun CEFR C1
/ʨɨŋ˧˥ kɨ˧˥ ɣəwk˧˥/

Định nghĩa

Chứng cứ chưa qua sao chép, tường thuật và trực tiếp từ hành động của người phạm tội mà không thông qua khâu trung gian nào.

Ví dụ

“B là người chứng kiến toàn bộ vụ đánh nhau nên lời khai anh ta là chứng cứ gốc.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chứng cứ gốc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course