HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chung kết | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ket̚˧˦]/

Định nghĩa

Vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hoặc vận động viên vô địch, giành được huy chương vàng (nếu thắng) hoặc bạc (nếu thua).

Từ tương đương

English final

Ví dụ

“Trận bóng đá chung kết.”
“Vào chung kết.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chung kết used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course