HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chung cư | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kɨ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một nhà có nhiều người ở.
  2. Thứ được dẫn ra làm căn cứ chứng minh.
  3. Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.
  4. Nhiều nhà san sát nhau có nhiều người ở.
  5. Cái được dẫn ra để làm căn cứ xác định điều gì đó là có thật.

Từ tương đương

English testimony

Ví dụ

“nhà chung cư”
“căn hộ chung cư”
“Không đủ chứng cứ để kết tội”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chung cư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course