Định nghĩa
-
Một nhà có nhiều người ở.
-
Thứ được dẫn ra làm căn cứ chứng minh.
-
Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.
-
Nhiều nhà san sát nhau có nhiều người ở.
-
Cái được dẫn ra để làm căn cứ xác định điều gì đó là có thật.
Ví dụ
“nhà chung cư”
“căn hộ chung cư”
“Không đủ chứng cứ để kết tội”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem chung cư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free