HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của e ngại | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɛ˧˧ ŋaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Rụt rè, có phần sợ hãi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nó e ngại không dám gặp giám đốc để trình bày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem e ngại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free