Nghĩa của e ngại | Babel Free
[ʔɛ˧˧ ŋaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Rụt rè, có phần sợ hãi.
Từ tương đương
Čeština
vyhnout se
Ελληνικά
αναπεταρίζω
Italiano
sobbalzare
한국어
움찔하다
Kurdî
Rûm
Українська
здригнутися
Ví dụ
“Nó e ngại không dám gặp giám đốc để trình bày.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free