HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

em

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɛm˧˧]

Định nghĩa

  1. Người con trai hay con gái sinh sau mình, cùng cha, cùng mẹ, hoặc chỉ cùng cha hay cùng mẹ với mình.
  2. Người con trai hay con gái là con vợ kế hay vợ lẽ của cha mình khi mình là con vợ cả.
  3. Con trai hay con gái của chú, cậu, cô, dì mình.
  4. Từ chỉ một người nhỏ tuổi.

Từ tương đương

42 more languages
বাংলাবোন
བོད་སྐད།འོག་མ
Bosanskieminimemustudent
Catalàema
Cymraegem
Esperantofratetomo
Gaeilgeeimmúin
Galegoeme
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatskieminimemustudent
Bahasa Indonesiaadik laki-lakiadimas
Монголдүү
मराठीलहान भाऊ
Bahasa Melayuadik lelaki
NederlandsEm
Српскиđeeminimemustudent
தமிழ்தம்பி
Türkmençebajyini
Tagalogemnene
O'zbekchasingiluka
Tiếng Việtđệem gáiem traiem-mờmợ

Ví dụ

“thằng em của em”

my younger brother

“― Sao anh lại gọi chú ấy là thầy ? Chú ấy là em của em. Chú ấy cũng là em của anh. ― Anh thấy mình nên tôn trọng cái có trước. Thầy ấy là thầy của anh từ trước khi anh lấy em.”

― Why did you call him "teacher"? He's my "younger sibling", meaning he's yours, too. ― I felt like I should respect what comes first. He was my teacher long before we're married.

“Cận cảnh các em học sinh tiểu học ăn ngủ, sinh hoạt trong khu cách ly tại trường”

Close-up of primary students living in school quarantine

“Em tôi là học sinh của chị.”
“Cô nó là em khác mẹ của tôi.”
“Chú nó là em con chú của tôi.”
“Em thiếu nhi.”
“Em học sinh lớp một.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free