Nghĩa của ém dẹm | Babel Free
ɛm˧˥ zɛ̰ʔm˨˩Định nghĩa
Như ém.
Ví dụ
“Câu chuyện thế mà nó ém dẹm đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free