HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của eo óc | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɛw˧˧ awk˧˥

Định nghĩa

  1. Nói gà gáy từng hồi trong đêm khuya.
  2. Làm rầy rà bằng lời đòi, gọi liên tiếp dai dẳng.

Ví dụ

“Tiếng gà eo óc trong đêm vắng”
“Nợ nần eo óc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem eo óc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free