HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

eo

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɛw˧˧]

Định nghĩa

waist

Từ tương đương

EnglishwaistYuck
Françaisbeurk
27 more languages
العربيةيَع
Bosanskifujpuh
Češtinafuj
Cymraegych a fi
Deutschigittpfui
Ελληνικάμπλιαχ
Esperanto
فارسیایش
Suomiyök
Hrvatskifujpuh
Magyarpfuj
Íslenskaoj
日本語
한국어
Kurdîbah
Nederlandsbahjakkesjakkie
Polskifuj
Portuguêsblhacblhececaiécapuh
Русскийбетьфуфефифу
Српскиfujpuh
Svenskablåfyusch
Tagalogkadiri
Türkçeiğrençıyy
Tiếng ViệtkhiếpKinh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem eo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free