Rút
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
Azərbaycan dilisıyırmaq
Češtinatas
Danskfjerne
Deutsch(Stecker) herausziehen
Ελληνικάαποφράζω
Suomiirrottaa
Galegodesenchufar
Bahasa Indonesiahunus
Kurdîrût
Tiếng Việttướt
Ví dụ
“Rụt lưỡi.”
“Rụt chân.”
“Rụt đầu rụt cổ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free