Nghĩa của Rút | Babel Free
[zut̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycanca
sıyırmaq
Čeština
tas
Dansk
fjerne
Deutsch
(Stecker) herausziehen
Ελληνικά
αποφράζω
Suomi
irrottaa
Galego
desenchufar
Bahasa Indonesia
hunus
Kurdî
rût
Tiếng Việt
tướt
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free