Nghĩa của bê tha | Babel Free
[ʔɓe˧˧ tʰaː˧˧]Định nghĩa
Ham chơi bời bậy bạ đến mức mất hết nhân cách.
Ví dụ
“Bê tha cờ bạc.”
“Bê tha rượu chè, trai gái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free