Nghĩa của bê trễ | Babel Free
Định nghĩa
Để công việc ứ đọng, kéo dài.
Ví dụ
“Việc xây dựng bị bê trễ, vì những người phụ trách thiếu tinh thần trách nhiệm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free