HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của búa la xua | Babel Free

Tính từ CEFR C1
[ʔɓuə˧˦ laː˧˧ suə˧˧]

Định nghĩa

chaotic, without order, haphazard

Từ tương đương

Ví dụ

“Một bữa, họ ập vào, quay phim, chụp hình búa la xua.”

One day, they swooped in, filming and taking photos all over.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem búa la xua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free