búa la xua
Từ tương đương
14 more languages
Bosanskiproizvoljan
Češtinachaotický
Suomiumpimähkäinen
Hrvatskiproizvoljan
Italianoscomposte
Latinatumultuarius
Portuguêsatabalhoado
Српскиproizvoljan
Українськабезладний
Ví dụ
“Một bữa, họ ập vào, quay phim, chụp hình búa la xua.”
One day, they swooped in, filming and taking photos all over.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free