Nghĩa của búa la xua | Babel Free
[ʔɓuə˧˦ laː˧˧ suə˧˧]Từ tương đương
Bosanski
proizvoljan
Čeština
chaotický
Suomi
umpimähkäinen
Français
aveuglément
Hrvatski
proizvoljan
Latina
tumultuarius
Português
atabalhoado
Српски
proizvoljan
Українська
безладний
Ví dụ
“Một bữa, họ ập vào, quay phim, chụp hình búa la xua.”
One day, they swooped in, filming and taking photos all over.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free