HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bừa phứa

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

bừa bãi, bất chấp, không kể gì hết (nói khái quát).

colloquial

Ví dụ

“Ăn tiêu bừa phứa; làm bừa phứa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bừa phứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free