lôm nhôm
Từ tương đương
Françaisaveuglément
17 more languages
Češtinachaotický
Suomiumpimähkäinen
Latinatumultuarius
Te Reo Māorinanu
Nederlandsfragmentarisch
Portuguêsatabalhoado
ไทยจับฉ่าย
Ví dụ
“đào bới lôm nhôm”
to dig around messily
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free