HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bù xù | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓu˨˩ su˨˩]

Định nghĩa

(Lông, tóc, v.v.) Có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn.

Từ tương đương

العربية أشعث
Bosanski čupav чупав
Hrvatski čupav чупав
Kurdî pejmûrde
Македонски расфрлен
Nederlands ongekamd onverzorgd slordig smoezelig
Português desgrenhado
Српски čupav чупав
Svenska slafsig
Tiếng Việt bờm xờm xốc xếch

Ví dụ

“Đầu tóc bù xù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bù xù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free