Nghĩa của bù xù | Babel Free
[ʔɓu˨˩ su˨˩]Định nghĩa
(Lông, tóc, v.v.) Có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn.
Từ tương đương
العربية
أشعث
Deutsch
schäbig
struppig
unaufgeräumt
ungekämmt
ungekämmt
ungemacht
ungemacht
ungepflegt
vergammelt
vernachlässigt
verwahrlost
Kurdî
pejmûrde
Македонски
расфрлен
Português
desgrenhado
Русский
взъеро́шенный
всклокоченный
неопря́тный
непричёсанный
неряшливый
нечёсаный
нечёсаный
растрёпанный
Svenska
slafsig
Ví dụ
“Đầu tóc bù xù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free