HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xôn xao | Babel Free

Động từ CEFR B2
[son˧˧ saːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Bàn tán rộn lên nhiều nơi.
  2. Trào dâng những rung động, những xúc cảm trong lòng.

Ví dụ

“Xôn xao dư luận .”
“Cả trường xôn xao về thành tích học tập của đội tuyển học sinh giỏi toàn của trường.”
“Chị nhìn đứa con gái, lòng xôn xao một niềm vui khó tả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xôn xao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free